Thành phần dinh dưỡng có trong yến sào

Tổ yến kết tinh từ nước bọt tiết ra từ cặp tuyến dưới lưỡi của chim yến. Đây là một trong tám món ăn cao lương mỹ vị hay còn gọi là bát trân mà từ ngàn xưa đã được các vua chúa dùng trong các buổi yến tiệc, làm quà tặng cho nhau, xem như một tặng phẩm quý giá. Ngày nay, các nhà khoa học và các chuyên gia dinh dưỡng đã nghiên cứu và một lần nữa khẳng định tổ yến là một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng rất cao.

Yến sào chứa hàm lượng protein cao (khoảng 50-60% tùy thuộc địa điểm khai thác) gồm 18 loại axit amin, 31 nguyên tố vi lượng và các carbohydrate. Sau đây chúng ta sẽ cùng tìm hiểu vai trò của từng thành phần có trong tổ yến đối với sức khỏe và sắc đẹp nhé!

Các loại acid amin được tìm thấy trong tổ yến bao gồm: Asparagine, Proline, Serine, Tyrosine, Alanine, Phenylalanine, Valine, Arginine, Leucine, Isoleucine, Cystein, Histidine, Lysine, Threonine, Methionine, Trytophan, Glysine, acid Glutamic. Trong đó có 9 acid amin thiết yếu hay còn gọi là acid amin không thể thay thế được vì cơ thể chúng ta không thể tự tổng hợp được các acid amin này hoặc tổng hợp với tốc độ không thể đáp ứng được nhu cầu của cơ thể mà phải lấy từ thức ăn. Nếu thiếu một trong các acid amin cần thiết sẽ dẫn đến rối loạn cân bằng đạm và rối loạn sử dụng ở tất cả các acid amin còn lại. Do đó vai trò của các acid amin thiết yếu không chỉ giới hạn ở sự tham gia của chúng vào tổng hợp đạm cơ thể mà chúng còn có nhiều chức năng phức tạp và quan trọng khác. Tổ yến thật sự là nguồn thực phẩm tự nhiên quý giá khi có đầy đủ tất cả các acid amin thiết yếu với hàm lượng cao.

Chi tiết thành phần và chức năng của acid amin có trong tổ yến như sau: (xin lưu ý là hàm lượng được cung cấp sau đây chỉ mang tính tham khảo do hàm lượng chất thay đổi ít nhiều tùy theo loại yến và địa điểm khai thác yến sào).

Tổng đạm (protein): 50-60%, gồm 9 loại acid amin thiết yếu.

🧬Isoleucine (2.04%): Đóng vai trò sống còn trong quá trình phục hồi sức khỏe, giúp điều tiết lượng đường glucose trong máu, hỗ trợ quá trình hình thành hemoglobin và đông máu.

🧬Leucine (4.56%): Là acid amin duy nhất có khả năng điều hòa sự tổng hợp protein của cơ. Leucin cần nhiều ở gan, mô mỡ và mô cơ để tổng hợp các sterol, thành phần cấu tạo nên hormone, giúp duy trì lượng hormone tăng trưởng để thúc đẩy quá trình phát triển mô cơ.

🧬Lysine (1.75%): Đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thu canxi, tạo cơ bắp, phục hồi sau chấn thương hay sau phẫu thuật, ngoài ra còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp các hormone, enzyme và các kháng thể. Lysine là một chất đối vận của serotonin ở ống tiêu hóa, có tác dụng giải lo âu do làm giảm tác dụng của các thụ thể serotonin.

🧬Methionine (0.46%): Do có chứa lưu huỳnh, cần thiết cho sản xuất các acid amin khác như cysteine và taurine và glutathion – là các chất chống oxy hóa tự nhiên giúp trung hòa các độc tố trong gan. Methionine còn kích thích cơ thể sử dụng mỡ, giúp ngăn chặn sự tích tụ mỡ trong gan, là chất cần thiết để tạo creatine, cung cấp năng lượng cho cơ bắp, hỗ trợ hoạt động bình thường của tim và hệ tuần hoàn. Methionin còn giúp cho sự hình thành của collagen - chất tạo thành da, móng, mô liên kết, và giúp giảm mức độ dị ứng viêm trong cơ thể.

🧬Phenylalanine (4.5%): Có tính giảm đau và chống trầm cảm.

🧬Threonine (2.69%): Cần thiết để cơ thể tổng hợp glycine và serine, hai loại acid amin giữ vai trò chính cho việc sản xuất collagen, elastin, và các mô cơ, giúp giữ cho các mô liên kết và cơ bắp khắp cơ thể khỏe mạnh, đàn hồi, bao gồm cả tim. Nó cũng giúp xương và men răng chắc khoẻ, có thể tăng tốc độ chữa lành vết thương hoặc hồi phục sau chấn thương. Threonine còn kết hợp với các acid amin khác là acid aspartic và methionine để giúp gan kích thích cơ thể sử dụng mỡ, tiêu hóa chất béo và acid béo. Ngoài ra, nó giúp hỗ trợ sản xuất các kháng thể, tăng cường miễn dịch, hữu ích trong điều trị một số bệnh trầm cảm.

🧬Tryptophan (0.7%): Có hai chức năng quan trọng, một là được gan chuyển hóa thành niacin (vitamin B3), hai là cung cấp tiền chất của serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh giúp cơ thể điều hòa giấc ngủ và tâm trạng, làm giảm cảm giác thèm ăn, hỗ trợ giảm cân cho người béo phì.

🧬Valine (4.12%): Giúp ngăn chặn sự phân hủy của cơ bắp bằng cách cung cấp thêm đường cho các cơ bắp để sản xuất năng lượng trong quá trình hoạt động thể lực. Valine cũng giúp loại bỏ nitơ dư thừa độc hại từ gan, và có khả năng vận chuyển nitơ đến các mô khác trong cơ thể khi cần thiết. Giúp điều trị bệnh gan và túi mật, cũng như những tổn hại gây ra bởi chứng nghiện rượu và ma túy, giúp điều trị hoặc thậm chí đảo ngược bệnh não gan, hoặc tổn thương não liên quan đến rượu.

🧬Histidine (2.09%): Là thành phần quan trọng của lớp vỏ myelin của tế bào thần kinh, đảm bảo việc truyền tải các thông tin từ não đến các bộ phận khác nhau của cơ thể. Có thể hữu ích cho việc điều trị các rối loạn tâm thần cũng như một số loại rối loạn chức năng tình dục bởi vì nó được chuyển đổi thành histamine, một chất hóa học cần thiết để kích thích hưng phấn tình dục đặc biệt khi dùng cùng với vitamin B3 và vitamin B6. Histidine cũng rất quan trọng cho việc sản xuất tế bào máu (hồng cầu và bạch cầu).

Và 9 loại acid amin khác trong tổ yến, bao gồm: Asparagine, Proline, Serine, Tyrosine, Alanine, Arginine, Cystein, Glysine, acid Glutamic, tuy nhiên đây là các acid amin không thiết yếu mà cơ thể chúng ta có thể tự tổng hợp được. Khi cơ thể thiếu chúng, có thể bù trừ sự thiếu hụt đó nhờ các quá trình tổng hợp bên trong cơ thể.

Carbohydrates (20-30%):

🧬Fucose (0.7%) và Galactose (16.9%): tác động tích cực lên sự phát triển của não bộ.

🧬N-acetylglucosamine (5.3%): giúp phục hồi sụn bao khớp trong các trường hợp thoái hóa khớp.

🧬N-acetylgalactosamine (7.3%): cần thiết cho truyền thông giữa các tế bào, và tập trung tại các cấu trúc thần kinh cảm giác của cả người và động vật, nếu thiếu hụt có thể gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến bộ nhớ.

🧬N-acetylneuraminic acid (axit sialic) (8.6%): tham gia vào các tương tác ligand – receptor sinh học quan trọng giúp tăng cường miễn dịch, chống virus, kháng viêm, là chất dinh dưỡng quan trọng cho não và thần kinh ngoại vi, chống Alzheimer.

Các khoáng chất cần thiết cho cơ thể:

🧬Sắt (27.9%): rất cần thiết để hình thành hemoglobin trong hồng cầu và là thành phần của nhiều enzyme.

🧬Kẽm (1.88%): cần thiết cho thị lực, kích thích tổng hợp protein, giúp tế bào hấp thu chất đạm để tổng hợp tế báo mới, tăng liền sẹo. Bạch cầu cần có Kẽm để chống lại nhiễm trùng và ung thư.

🧬Mangan: góp phần quan trọng vào sự vững chắc của xương và có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lượng insulin trong cơ thể.

🧬Đồng (5.87%): có tác dụng bảo trì cơ tim, cần cho hoạt động của hệ thần kinh và hệ miễn dịch, góp phần bảo trì màng tế bào hồng cầu.

🧬Brom: trấn tĩnh, điều tiết tác dụng và hoạt động của thần kinh trung ương.

🧬Selen: giữ vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tim và là một chất chống oxy hóa tự nhiên giúp giảm sự thoái hóa của hoàng điểm.

🧬Crom: thiếu Crom sẽ liên quan đến sự hạ đường huyết, làm cho bệnh nhân chóng mặt, cồn cào, loạn nhịp tim.

Mỡ (lipid) là rất thấp (~0%).

Ngọc Hoàng Yến